| Tay Lái | Thép cacbon | |
| Đùi Đĩa | Thép cacbon | |
| Trục | Trục thép, Vòng bi thường | |
| Xích | Hãng MAYA | |
| Pô Tăng | Thép cacbon | |
| Cọc Yên | Cọc Yên thép cacbon | |
| Tay Đề | tay đề SHENGDA index aystem | |
| Yên Xe | Yên thể thao làm bằng da PU | |
| Phanh | phanh đĩa cơ trước và sau, dây phanh đi âm khung sườn | |
| Gạt Đĩa Trước | SD SHENGDA 42T | |
| Gạt líp sau | SHENGNUO | |
| Bộ Đề | Bộ đề SHENGDA 24 tốc độ | 3 Đĩa trước, 8 líp sau |
| Lốp Xe | Lốp CST MTB KENDA | Có rãnh và nhiều gai, có săm |
| Vành Xe | 26 inch | Vành nhôm 2 lớp |
| Phuộc | Phuộc nhún lò xo bánh trước | Phuộc thép |
| Trọng Lượng | 16 Kilogram | |
| Sơn Xe | Sơn tĩnh điện 3 lớp | |
| Khung Xe | Khung hợp kim thép Cacbon, to và dày, hơi chéo | |
| Tải Trọng | 120 kilogram | |
| Kích thước | 172 x 68 x 100cm | Chiều dài, Cao Bánh, Cao tay lái |
| Đóng gói | 136 x 19 x 72cm | Carton 5 Lớp |
| Loại xe đạp | MTB (Mountain Bike) | Xe đạp địa hình |